Bản dịch của từ Video conferences trong tiếng Việt

Video conferences

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Video conferences(Noun)

vˈɪdɪˌəʊ kˈɒnfərənsɪz
ˈvidioʊ ˈkɑnfɝənsɪz
01

Một hội nghị trực tuyến được tổ chức qua Internet sử dụng công nghệ video.

A live conference conducted over the internet using video technology

Ví dụ
02

Một cuộc họp trong đó các người tham gia sử dụng công nghệ truyền thông hình ảnh để tương tác.

A meeting in which participants use video telecommunication to interact

Ví dụ
03

Việc sử dụng công nghệ video để tổ chức các cuộc họp hoặc hội thảo từ xa.

The use of video technology to conduct meetings or seminars remotely

Ví dụ