Bản dịch của từ Viral destruction trong tiếng Việt

Viral destruction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viral destruction(Noun)

vˈaɪərəl dɪstrˈʌkʃən
ˈvaɪrəɫ dɪˈstrəkʃən
01

Tình trạng bị hủy hoại hoặc tàn phá

The state of being destroyed or ruined

Ví dụ
02

Một sự giảm sút đáng kể về sức mạnh hoặc hiệu quả của một cái gì đó.

A significant reduction in somethings strength or effectiveness

Ví dụ
03

Hành động gây ra thiệt hại lớn hoặc sự tàn phá hoàn toàn.

The act of causing great damage or devastation annihilation

Ví dụ