Bản dịch của từ Devastation trong tiếng Việt
Devastation

Devastation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong luật: hành vi lạm dụng, sử dụng sai hoặc bỏ hoang tài sản của người đã khuất bởi người thực hiện di chúc hoặc người quản lý di sản (executor/administrator), tức là chiếm đoạt hoặc quản lý tài sản một cách sai trái.
Law Waste or misapplication of the assets of a deceased person by an executor or administrator devastavit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "devastation" được sử dụng để chỉ sự tàn phá, thiệt hại nghiêm trọng hoặc tình trạng hoang tàn do thiên tai, chiến tranh hoặc các yếu tố khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương đương trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh phát âm, có thể có những điều chỉnh nhỏ ở ngữ điệu nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa tổng thể. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả những tác động tới môi trường hoặc xã hội.
Họ từ
Từ "devastation" được sử dụng để chỉ sự tàn phá, thiệt hại nghiêm trọng hoặc tình trạng hoang tàn do thiên tai, chiến tranh hoặc các yếu tố khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương đương trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh phát âm, có thể có những điều chỉnh nhỏ ở ngữ điệu nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa tổng thể. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả những tác động tới môi trường hoặc xã hội.
