Bản dịch của từ Devastavit trong tiếng Việt

Devastavit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Devastavit(Noun)

dɨvˈæstəvɨt
dɨvˈæstəvɨt
01

Trong luật tài sản: “devastavit” là hành vi hoặc trường hợp người làm di chúc (executor) hoặc người quản lý tài sản của người đã chết sử dụng, chi tiêu hoặc quản lý tài sản di sản một cách sai trái, gây thiệt hại. “Writ of devastavit” là lệnh/đơn kiện ra tòa yêu cầu người thi hành di chúc hoặc người quản lý bồi thường do đã làm thất thoát, sử dụng không đúng tài sản di sản.

Property law In full writ of devastavit a writ issued against an executor or administrator claiming compensation for such misapplication of assets.

遗产管理不当

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong luật về tài sản, “devastavit” chỉ hành vi lãng phí, sử dụng sai hoặc quản lý tồi tệ tài sản của người đã khuất bởi người thực hiện di chúc hoặc người quản lý di sản, dẫn đến tổn thất cho tài sản thừa kế.

Property law Waste or misapplication of the assets of a deceased person by an executor or administrator devastation.

遗产管理不善,造成损失

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh