Bản dịch của từ Annihilation trong tiếng Việt
Annihilation

Annihilation (Noun)
Hành động tiêu diệt hoàn toàn, phá hủy đến mức không còn tồn tại dưới hình thức hay cấu trúc ban đầu nữa, khiến không thể gọi tên hay nhận diện được nữa.
The act of destroying the form or combination of parts under which a thing exists so that the name can no longer be applied to it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng bị tiêu diệt hoàn toàn; trạng thái không còn tồn tại nữa.
The state of being annihilated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong vật lý, quá trình mà một hạt và phản hạt tương ứng của nó gặp nhau và triệt tiêu lẫn nhau, chuyển toàn bộ khối lượng thành năng lượng.
Physics The process of a particle and its corresponding antiparticle combining to produce energy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "annihilation" có nghĩa là sự tiêu huỷ hoàn toàn hoặc làm mất đi hoàn toàn một đối tượng hoặc ý tưởng. Trong ngữ cảnh vật lý, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ quá trình khi một hạt và phản hạt của nó gặp nhau, dẫn đến sự giải phóng năng lượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "annihilation" được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng thuật ngữ này nhiều hơn trong ngữ cảnh triết học hoặc đạo đức, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng nhiều hơn trong khoa học tự nhiên.
Họ từ
Từ "annihilation" có nghĩa là sự tiêu huỷ hoàn toàn hoặc làm mất đi hoàn toàn một đối tượng hoặc ý tưởng. Trong ngữ cảnh vật lý, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ quá trình khi một hạt và phản hạt của nó gặp nhau, dẫn đến sự giải phóng năng lượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "annihilation" được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng thuật ngữ này nhiều hơn trong ngữ cảnh triết học hoặc đạo đức, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng nhiều hơn trong khoa học tự nhiên.
