Bản dịch của từ Antiparticle trong tiếng Việt
Antiparticle

Antiparticle(Noun)
Một hạt dưới nguyên tử có khối lượng bằng hạt tương ứng nhưng có điện tích hoặc tính chất từ tính ngược lại. Mỗi loại hạt dưới nguyên tử thường có một phản hạt tương ứng; ví dụ positron có khối lượng bằng electron nhưng mang điện tích ngược dấu.
A subatomic particle having the same mass as a given particle but opposite electric or magnetic properties Every kind of subatomic particle has a corresponding antiparticle eg the positron has the same mass as the electron but an equal and opposite charge.
具有相同质量但相反电性或磁性的亚原子粒子
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "phản hạt" (antiparticle) đề cập đến các hạt đối âm của các hạt nguyên tử, có cùng khối lượng nhưng mang điện tích và các tính chất vật lý trái ngược. Ví dụ, phản điện (positron) là phản hạt của điện tử. Trong vật lý hạt, sự khám phá các phản hạt đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu cấu trúc vật chất. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ dụng.
Từ "antiparticle" có nguồn gốc từ tiếng Latin, mệnh đề "anti-" có nghĩa là "đối kháng" hoặc "ngược lại", kết hợp với từ "particle", từ tiếng Latin "particula", có nghĩa là "phần nhỏ" hoặc "hạt". Khái niệm này xuất phát từ những nghiên cứu về vật lý hạt vào giữa thế kỷ 20. Antiparticle được định nghĩa là hạt có cùng khối lượng nhưng mang điện tích và tính chất đối lập với hạt tương ứng. Sự phát hiện ra antiparticle đã cung cấp nền tảng quan trọng cho lý thuyết vật lý hạt và góp phần hiểu rõ hơn về cấu trúc vũ trụ.
Từ "antiparticle" có tần suất sử dụng thấp trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, do tính chất chuyên ngành của nó. Tuy nhiên, trong Reading và Listening, từ này có thể xuất hiện trong văn bản khoa học liên quan đến vật lý hạt. Trong bối cảnh ngoài IELTS, "antiparticle" thường được sử dụng trong các nghiên cứu về vật lý, vật lý lý thuyết, và thảo luận về hạt cơ bản, nơi mà khái niệm về hạt đối lập với hạt bình thường được đề cập.
Khái niệm "phản hạt" (antiparticle) đề cập đến các hạt đối âm của các hạt nguyên tử, có cùng khối lượng nhưng mang điện tích và các tính chất vật lý trái ngược. Ví dụ, phản điện (positron) là phản hạt của điện tử. Trong vật lý hạt, sự khám phá các phản hạt đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu cấu trúc vật chất. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ dụng.
Từ "antiparticle" có nguồn gốc từ tiếng Latin, mệnh đề "anti-" có nghĩa là "đối kháng" hoặc "ngược lại", kết hợp với từ "particle", từ tiếng Latin "particula", có nghĩa là "phần nhỏ" hoặc "hạt". Khái niệm này xuất phát từ những nghiên cứu về vật lý hạt vào giữa thế kỷ 20. Antiparticle được định nghĩa là hạt có cùng khối lượng nhưng mang điện tích và tính chất đối lập với hạt tương ứng. Sự phát hiện ra antiparticle đã cung cấp nền tảng quan trọng cho lý thuyết vật lý hạt và góp phần hiểu rõ hơn về cấu trúc vũ trụ.
Từ "antiparticle" có tần suất sử dụng thấp trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, do tính chất chuyên ngành của nó. Tuy nhiên, trong Reading và Listening, từ này có thể xuất hiện trong văn bản khoa học liên quan đến vật lý hạt. Trong bối cảnh ngoài IELTS, "antiparticle" thường được sử dụng trong các nghiên cứu về vật lý, vật lý lý thuyết, và thảo luận về hạt cơ bản, nơi mà khái niệm về hạt đối lập với hạt bình thường được đề cập.
