virginal
virginal (Noun)
virginal (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến trinh tiết hoặc phù hợp với người chưa từng quan hệ tình dục; chỉ trạng thái, phẩm chất hoặc điều phù hợp với trinh nữ.
Being, relating to, or appropriate for a virgin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của virginal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
virginal trinh tiết | more virginal thêm virginal | most virginal hầu hết trinh tiết |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "virginal" là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "virginalis", có nghĩa là "thuộc về trinh nữ". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, từ này thường ám chỉ đến sự tinh khiết, chưa bị ô nhiễm hoặc chưa có kinh nghiệm tình dục. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc, "virginal" được sử dụng tương đối giống nhau, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang sắc thái nghệ thuật hơn khi liên kết với các tác phẩm văn học. Từ này cũng có thể được sử dụng như một danh từ trong một số ngữ cảnh nhất định.