Anh - Việt

Bản dịch của từ Virginal trong tiếng Việt

virginal

NounAdjective

virginal (Noun)

/vˈɝdʒənl̩/
/vˈɝɹdʒənl̩/
AI

Nghĩa 01

Một loại đàn phím cổ (một dạng spinet) thời kỳ đầu, có dây song song với bàn phím, thường hình chữ nhật, phổ biến trong các nhà ở thế kỷ 16 và 17.

An early spinet with the strings parallel to the keyboard, typically rectangular, and popular in 16th and 17th century houses.

Ví dụ
Cái virginal là một nhạc cụ phổ biến trong các hộ gia đình giàu có vào thời Phục Hưng.The virginal was a common instrument in wealthy households during the Renaissance.
Thiết kế của cái virginal khiến nó trở thành một bổ sung thời trang cho các buổi tụ tập xã hội lịch lãm.The virginal's design made it a stylish addition to elegant social gatherings.

virginal (Adjective)

/vˈɝdʒənl̩/
/vˈɝɹdʒənl̩/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến trinh tiết hoặc phù hợp với người chưa từng quan hệ tình dục; chỉ trạng thái, phẩm chất hoặc điều phù hợp với trinh nữ.

Being, relating to, or appropriate for a virgin.

Ví dụ
Cô dâu trinh nữ mặc chiếc váy trắng trong ngày cưới.The virginal bride wore a white dress on her wedding day.
Ở một số văn hóa, sự trong trắng được tượng trưng bằng những hi sinh của trinh nữ.In some cultures, purity is symbolized by virginal sacrifices.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của virginal (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

virginal

trinh tiết

more virginal

thêm virginal

most virginal

hầu hết trinh tiết

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh