Bản dịch của từ Virtual role trong tiếng Việt
Virtual role
Noun [U/C]

Virtual role(Noun)
vˈɜːtʃuːəl ʐˈəʊl
ˈvɝtʃuəɫ ˈroʊɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một vai trò tồn tại hoặc hoạt động chủ yếu trong môi trường số hoặc giả lập.
A role that exists or functions primarily in a digital or simulated environment
Ví dụ
