Bản dịch của từ Virtual role trong tiếng Việt

Virtual role

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Virtual role(Noun)

vˈɜːtʃuːəl ʐˈəʊl
ˈvɝtʃuəɫ ˈroʊɫ
01

Một vị trí hoặc chức năng có thể được đảm nhận hoặc thực hiện trong bối cảnh ảo.

A position or function that can be assumed or performed in a virtual context

Ví dụ
02

Một nhân vật hoặc vai trò được thể hiện bởi ai đó trong không gian ảo.

A character or part played by someone in a virtual space

Ví dụ
03

Một vai trò tồn tại hoặc hoạt động chủ yếu trong môi trường số hoặc giả lập.

A role that exists or functions primarily in a digital or simulated environment

Ví dụ