Bản dịch của từ Virtuous-circle trong tiếng Việt

Virtuous-circle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Virtuous-circle(Noun)

vɝˈtʃˌəswɝl
vɝˈtʃˌəswɝl
01

Một tình huống/tâm trạng mà trong đó một điều tốt dẫn đến điều tốt khác, rồi điều tốt đó lại tiếp tục tạo ra những kết quả có lợi khác, tạo thành một vòng tuần hoàn tích cực liên tiếp.

A situation in which something leads to another related advantageous situation which then leads to another and so on creating a continuous cycle of beneficial events.

良性循环

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tình huống mà hành động hoặc sự kiện có tác động tích cực còn thúc đẩy nhiều sự kiện tích cực khác xảy ra hơn nữa.

A situation where one action or event leads to more positive events happening as a result.

这是一种情境,在这种情况下,一次积极的行动或事件不仅带来了直接的好处,还引发了更多积极事件的发生,形成良性循环。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh