visitant
visitant (Adjective)
Nghĩa 01
Đang thăm, đến thăm; có mặt để thăm hỏi hoặc tham quan (đang trong trạng thái thực hiện hành động thăm).
Paying a visit.
visitant (Noun)
Nghĩa 01
Một thực thể siêu nhiên xuất hiện như một bóng ma hoặc hiện tượng huyền bí; một hiện thân hay bóng dáng thần bí đến thăm.
A supernatural being or agency; an apparition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một người đến thăm; khách đến thăm một nơi hoặc một người (tương đương “visitor”).
A visitor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "visitant" được sử dụng để chỉ một người đến thăm, đặc biệt trong bối cảnh mang tính chất văn học hoặc lịch sử. Trong tiếng Anh, từ này ít phổ biến và thường được thay thế bằng "visitor", từ có nghĩa tương tự nhưng được sử dụng rộng rãi hơn trong giao tiếp hàng ngày. Cả hai từ đều có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng "visitant" thường mang sắc thái trang trọng hơn và ít được dùng trong ngữ cảnh thông thường.