Anh - Việt

Bản dịch của từ Visitant trong tiếng Việt

visitant

AdjectiveNoun

visitant (Adjective)

/vˈɪzɪtn̩t/
/vˈɪzɪtn̩t/
AI

Nghĩa 01

Đang thăm, đến thăm; có mặt để thăm hỏi hoặc tham quan (đang trong trạng thái thực hiện hành động thăm).

Paying a visit.

Ví dụ
Người bạn đến thăm đã mang hoa đến buổi họp mặt xã hội.The visitant friend brought flowers to the social gathering.
Người thân đến thăm ở lại ăn tối tại sự kiện xã hội.The visitant relative stayed for dinner at the social event.

visitant (Noun)

/vˈɪzɪtn̩t/
/vˈɪzɪtn̩t/
AI

Nghĩa 01

Một thực thể siêu nhiên xuất hiện như một bóng ma hoặc hiện tượng huyền bí; một hiện thân hay bóng dáng thần bí đến thăm.

A supernatural being or agency; an apparition.

Ví dụ
Vị khách xuất hiện trong ngôi nhà ma ám, khiến mọi người bên trong sợ hãi.The visitant appeared in the haunted house, scaring everyone inside.
Mọi người tuyên bố đã nhìn thấy một vị khách trong buổi gọi hồn đêm qua.People claimed to have seen a visitant during the séance last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người đến thăm; khách đến chơi hoặc khách viếng thăm một nơi nào đó.

A visitor or guest.

Ví dụ
Trong bữa tiệc, người đến thăm đã mang một món quà cho chủ nhà.During the party, the visitant brought a gift for the host.
Người đến thăm được gia đình chào đón nồng nhiệt tại buổi họp mặt.The visitant was warmly welcomed by the family at the gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một người đến thăm; khách đến thăm một nơi hoặc một người (tương đương “visitor”).

A visitor.

Ví dụ
Người đến thăm không báo trước.The visitant arrived at the party unannounced.
Người đến thăm được chủ nhà chào đón nồng nhiệt.The visitant was warmly welcomed by the host.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh