Anh - Việt

Bản dịch của từ Visits trong tiếng Việt

visits

Noun

visits (Noun)

/vˈɪzɪts/
/vˈɪzɪts/
AI

Nghĩa 01

Hình thức số nhiều của 'visit' — những lần thăm, những cuộc thăm viếng hoặc những lượt đến thăm ai đó hoặc một nơi nào đó.

plural of visit.

Ví dụ
Cô ấy có nhiều lượt thăm bạn bè trong kỳ nghỉ.She has many visits from friends during the holidays.
Họ không thích những lượt thăm từ khách không mời.They do not enjoy visits from unexpected guests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của visits (Noun)

SingularPlural

visit

visits

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh