Bản dịch của từ Visitation trong tiếng Việt
Visitation

Visitation(Noun)
Một thảm họa hay khó khăn được coi là sự trừng phạt của thần thánh.
A disaster or difficulty regarded as a divine punishment.
Sự xuất hiện của một sinh vật thần thánh hoặc siêu nhiên.
The appearance of a divine or supernatural being.
Một chuyến thăm chính thức để kiểm tra, đặc biệt là chuyến thăm của một giám mục tới một nhà thờ trong giáo phận của mình.
An official visit of inspection especially one by a bishop to a church in his diocese.
Dạng danh từ của Visitation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Visitation | Visitations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "visitation" có nghĩa là sự đến thăm hoặc sự viếng thăm, thường được liên kết với việc thăm bệnh nhân, tù nhân hoặc trong các ngữ cảnh tôn giáo như việc thăm nhau giữa các tín đồ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh pháp lý và y tế. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "visitation" nhiều hơn trong các ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo hoặc gia đình. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng.
Từ "visitation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "visitatio", từ động từ "visitare", có nghĩa là "thăm viếng" hoặc "ghé thăm". Trong lịch sử, thuật ngữ này mang ý nghĩa gắn liền với việc thăm hỏi, đặc biệt trong các bối cảnh tôn giáo như thăm các bệnh nhân hoặc tổ chức lễ hội. Hiện nay, "visitation" thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc quy trình thăm viếng, trong đó chủ yếu liên quan đến các cuộc thăm tại bệnh viện, trại trẻ mồ côi, hoặc trong các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền nuôi dưỡng trẻ em. Sự phát triển này cho thấy sự thay đổi trong bối cảnh xã hội và pháp lý của khái niệm này.
Từ "visitation" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó có thể được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về các chuyến thăm hoặc hoạt động liên quan đến việc thăm một nơi nào đó. Trong phần Viết và Nói, "visitation" thường liên quan đến việc thăm viếng các cơ sở như bệnh viện hoặc nhà tù. Trong các bối cảnh phổ biến, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý hoặc tôn giáo, đặc biệt liên quan đến quyền thăm nuôi hay các sự kiện tôn giáo.
Họ từ
Từ "visitation" có nghĩa là sự đến thăm hoặc sự viếng thăm, thường được liên kết với việc thăm bệnh nhân, tù nhân hoặc trong các ngữ cảnh tôn giáo như việc thăm nhau giữa các tín đồ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh pháp lý và y tế. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "visitation" nhiều hơn trong các ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo hoặc gia đình. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng.
Từ "visitation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "visitatio", từ động từ "visitare", có nghĩa là "thăm viếng" hoặc "ghé thăm". Trong lịch sử, thuật ngữ này mang ý nghĩa gắn liền với việc thăm hỏi, đặc biệt trong các bối cảnh tôn giáo như thăm các bệnh nhân hoặc tổ chức lễ hội. Hiện nay, "visitation" thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc quy trình thăm viếng, trong đó chủ yếu liên quan đến các cuộc thăm tại bệnh viện, trại trẻ mồ côi, hoặc trong các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền nuôi dưỡng trẻ em. Sự phát triển này cho thấy sự thay đổi trong bối cảnh xã hội và pháp lý của khái niệm này.
Từ "visitation" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó có thể được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về các chuyến thăm hoặc hoạt động liên quan đến việc thăm một nơi nào đó. Trong phần Viết và Nói, "visitation" thường liên quan đến việc thăm viếng các cơ sở như bệnh viện hoặc nhà tù. Trong các bối cảnh phổ biến, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý hoặc tôn giáo, đặc biệt liên quan đến quyền thăm nuôi hay các sự kiện tôn giáo.
