visitation
visitation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một tai họa hoặc khó khăn được coi là hình phạt từ thần linh (một tai ương được xem là sự trừng phạt của đấng tối cao).
A disaster or difficulty regarded as a divine punishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Sự hiện ra của một thực thể thần thánh hoặc siêu nhiên trước mắt con người; khi một sinh vật thiêng liêng xuất hiện để gặp gỡ hoặc tiết lộ chính nó.
The appearance of a divine or supernatural being.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Một chuyến thăm chính thức để kiểm tra, giám sát — thường dùng cho việc vị giám mục đến thăm và kiểm tra các nhà thờ trong giáo phận của mình.
An official visit of inspection especially one by a bishop to a church in his diocese.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của visitation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
visitation | visitations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "visitation" có nghĩa là sự đến thăm hoặc sự viếng thăm, thường được liên kết với việc thăm bệnh nhân, tù nhân hoặc trong các ngữ cảnh tôn giáo như việc thăm nhau giữa các tín đồ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh pháp lý và y tế. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "visitation" nhiều hơn trong các ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo hoặc gia đình. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng.