Bản dịch của từ Visual components trong tiếng Việt

Visual components

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visual components(Phrase)

vˈɪʒuːəl kˈɒmpənənts
ˈvɪʒuəɫ ˈkəmpənənts
01

Các phần của thiết kế trực quan giúp truyền đạt thông tin hoặc thông điệp một cách sinh động

Visual design elements help convey information or messages in a clear and intuitive way.

视觉设计的各个部分旨在以直观的方式传达信息或信息。

Ví dụ
02

Những yếu tố có thể thấy trong một hình ảnh trực quan như hình dạng, màu sắc.

Elements that can be observed in a visual image include shapes, colors, and forms.

在一幅视觉作品中可以看到的元素包括图像、形状和色彩。

Ví dụ
03

Các thành phần của giao diện hoặc màn hình đồ họa góp phần vào thiết kế tổng thể và chức năng của hệ thống

The components of the user interface or graphical screen contribute to the overall design and functionality.

界面或图形屏幕的各个元素共同构成整体设计和其功能的一部分。

Ví dụ