Bản dịch của từ Visual hierarchy trong tiếng Việt
Visual hierarchy
Noun [U/C]

Visual hierarchy(Noun)
vˈɪʒəwəl hˈaɪɚˌɑɹki
vˈɪʒəwəl hˈaɪɚˌɑɹki
01
Hệ thống sắp xếp các yếu tố theo thứ tự quan trọng.
A system that arranges elements based on their level of importance.
一种按照重要性排列元素的系统。
Ví dụ
02
Một sắp xếp trực quan ảnh hưởng đến cách người xem cảm nhận và tương tác với thông tin.
A visual layout influences how viewers perceive and engage with information.
一种影响观众对信息感知和互动方式的视觉布局
Ví dụ
