Bản dịch của từ Visual impairment including blindness trong tiếng Việt
Visual impairment including blindness
Noun [U/C]

Visual impairment including blindness (Noun)
vˈɪʒəwəl ˌɪmpˈɛɹmənt ˌɪnklˈudɨŋ blˈaɪndnəs
vˈɪʒəwəl ˌɪmpˈɛɹmənt ˌɪnklˈudɨŋ blˈaɪndnəs
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một dạng khuyết tật có thể do nhiều yếu tố gây ra bao gồm các tình trạng y tế, tai nạn hoặc vấn đề bẩm sinh.
A disability that can be caused by various factors including medical conditions, accidents, or congenital issues.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Visual impairment including blindness
Không có idiom phù hợp