Bản dịch của từ Visual viewpoint trong tiếng Việt

Visual viewpoint

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visual viewpoint(Phrase)

vˈɪʒuːəl vjˈuːpɔɪnt
ˈvɪʒuəɫ ˈvjuˌpɔɪnt
01

Cách mà một cảnh hay đối tượng được quan sát hoặc diễn giải một cách trực quan.

The way in which a scene or subject is observed or interpreted visually

Ví dụ
02

Góc nhìn từ đó một thứ được quan sát bằng mắt.

The position from which something is viewed visually

Ví dụ
03

Một cách nhìn hoặc quan điểm đặc biệt trong nhận thức thị giác

A particular perspective or standpoint in visual perception

Ví dụ