Bản dịch của từ Visualisation trong tiếng Việt
Visualisation

Visualisation(Verb)
Visualisation(Noun)
Việc trình bày dữ liệu ở định dạng trực quan như biểu đồ hoặc đồ thị.
The representation of data in a visual format such as a chart or graph.
Dạng danh từ của Visualisation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Visualisation | Visualisations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "visualisation" (British English) hay "visualization" (American English) chỉ đến quá trình tạo ra hình ảnh hoặc biểu đồ để diễn đạt thông tin, ý tưởng hoặc dữ liệu một cách trực quan. Sự khác biệt giữa hai phiên bản nằm ở việc sử dụng chữ "s" trong "visualisation" và chữ "z" trong "visualization". Về mặt ý nghĩa và sử dụng, cả hai đều có chức năng tương tự, nhưng "visualization" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghệ và khoa học dữ liệu nhiều hơn ở Mỹ.
Từ "visualisation" có nguồn gốc từ gốc Latin "visualis", nghĩa là "thuộc về thị giác", kết hợp với từ "visus", có nghĩa là "nhìn thấy". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Pháp "visualisation" trước khi được đưa vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19. Trong ngữ cảnh hiện nay, thuật ngữ này được sử dụng để miêu tả quá trình hình dung, trình bày hình ảnh hoặc thông tin nhằm cải thiện hiểu biết và nhận thức, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa thị giác và tư duy.
Từ "visualisation" thường xuất hiện trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh được yêu cầu mô tả dữ liệu hoặc ý tưởng qua hình ảnh. Khả năng diễn đạt ý tưởng bằng hình thức hình ảnh hỗ trợ cho việc giải thích và trình bày. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học, thiết kế thông tin, và giáo dục, nhấn mạnh sự quan trọng của việc hình dung để cải thiện hiểu biết và tư duy phản biện.
Họ từ
Từ "visualisation" (British English) hay "visualization" (American English) chỉ đến quá trình tạo ra hình ảnh hoặc biểu đồ để diễn đạt thông tin, ý tưởng hoặc dữ liệu một cách trực quan. Sự khác biệt giữa hai phiên bản nằm ở việc sử dụng chữ "s" trong "visualisation" và chữ "z" trong "visualization". Về mặt ý nghĩa và sử dụng, cả hai đều có chức năng tương tự, nhưng "visualization" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghệ và khoa học dữ liệu nhiều hơn ở Mỹ.
Từ "visualisation" có nguồn gốc từ gốc Latin "visualis", nghĩa là "thuộc về thị giác", kết hợp với từ "visus", có nghĩa là "nhìn thấy". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Pháp "visualisation" trước khi được đưa vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19. Trong ngữ cảnh hiện nay, thuật ngữ này được sử dụng để miêu tả quá trình hình dung, trình bày hình ảnh hoặc thông tin nhằm cải thiện hiểu biết và nhận thức, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa thị giác và tư duy.
Từ "visualisation" thường xuất hiện trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh được yêu cầu mô tả dữ liệu hoặc ý tưởng qua hình ảnh. Khả năng diễn đạt ý tưởng bằng hình thức hình ảnh hỗ trợ cho việc giải thích và trình bày. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học, thiết kế thông tin, và giáo dục, nhấn mạnh sự quan trọng của việc hình dung để cải thiện hiểu biết và tư duy phản biện.
