Bản dịch của từ Visualization trong tiếng Việt
Visualization

Visualization (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Việc biểu diễn một đối tượng, tình huống hoặc tập hợp thông tin dưới dạng biểu đồ, hình ảnh hoặc sơ đồ để dễ hiểu và nhìn thấy hơn.
The representation of an object situation or set of information as a chart or other image.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "visualization" đề cập đến quá trình chuyển đổi thông tin thành hình ảnh hoặc biểu đồ nhằm hỗ trợ sự hiểu biết và phân tích. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học dữ liệu và tâm lý học. Phiên bản viết của từ này không khác nhau giữa Anh Mỹ, nhưng phát âm có thể khác một chút; ví dụ, ở Anh, âm "z" có thể được phát âm nhẹ hơn so với phiên bản Mỹ.
Họ từ
Từ "visualization" đề cập đến quá trình chuyển đổi thông tin thành hình ảnh hoặc biểu đồ nhằm hỗ trợ sự hiểu biết và phân tích. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học dữ liệu và tâm lý học. Phiên bản viết của từ này không khác nhau giữa Anh Mỹ, nhưng phát âm có thể khác một chút; ví dụ, ở Anh, âm "z" có thể được phát âm nhẹ hơn so với phiên bản Mỹ.
