Bản dịch của từ Visualization trong tiếng Việt

Visualization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visualization(Noun)

vɪʒwələzˈeɪʃn
vɪʒwələzˈeɪʃn
01

Hành động hoặc quá trình tưởng tượng và tạo ra một hình ảnh, ý tưởng hoặc khung cảnh trong đầu về điều gì đó.

The formation of a mental image of something.

想象的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Việc biểu diễn một đối tượng, tình huống hoặc tập hợp thông tin dưới dạng biểu đồ, hình ảnh hoặc sơ đồ để dễ hiểu và nhìn thấy hơn.

The representation of an object situation or set of information as a chart or other image.

用图表或图像表示信息或对象的方式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Visualization (Noun)

SingularPlural

Visualization

Visualizations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ