Bản dịch của từ Vital record trong tiếng Việt
Vital record
Noun [U/C]

Vital record(Noun)
vˈaɪtəl ɹˈɛkɚd
vˈaɪtəl ɹˈɛkɚd
01
Các tài liệu xác nhận danh tính của một người hoặc những sự kiện quan trọng trong cuộc đời họ.
Documents that serve as proof of a person's identity or significant life events.
这份文件提供了个人身份或人生关键事件的证明材料。
Ví dụ
Ví dụ
03
Các hồ sơ do chính quyền lưu trữ để sử dụng cho mục đích pháp lý.
The records maintained by government agencies are used for legal purposes.
档案由政府机构保存,用于法律目的。
Ví dụ
