Bản dịch của từ Vitalize trong tiếng Việt
Vitalize

Vitalize (Verb)
Mang lại sự sống cho; làm cho sống động hoặc tiếp thêm sinh lực
To give life to to animate or invigorate
Community events vitalize local culture and bring people together.
Các sự kiện cộng đồng làm sống động văn hóa địa phương và gắn kết mọi người.
These programs do not vitalize the community as expected.
Những chương trình này không làm sống động cộng đồng như mong đợi.
How can we vitalize social interactions in our neighborhood?
Làm thế nào để chúng ta có thể làm sống động các tương tác xã hội trong khu phố?
Community events vitalize the neighborhood and bring people together.
Các sự kiện cộng đồng làm sống động khu phố và gắn kết mọi người.
Social media does not vitalize real-life interactions effectively.
Mạng xã hội không làm sống động các tương tác thực tế một cách hiệu quả.
How can volunteers vitalize local community projects effectively?
Các tình nguyện viên có thể làm sống động các dự án cộng đồng địa phương như thế nào?
Community events vitalize local neighborhoods and strengthen social connections.
Các sự kiện cộng đồng làm cho các khu phố trở nên sống động và gắn kết xã hội.
Volunteering does not vitalize the community if people do not participate.
Tình nguyện không làm cho cộng đồng trở nên sống động nếu mọi người không tham gia.
How can art programs vitalize our city's social landscape?
Những chương trình nghệ thuật có thể làm cho cảnh quan xã hội của thành phố chúng ta sống động như thế nào?
Họ từ
Từ "vitalize" có nghĩa là làm sống lại hoặc cung cấp sức sống cho một điều gì đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mà một cá nhân hoặc vật thể được làm cho năng động hơn hoặc có sức sống hơn. Trong tiếng Anh, "vitalize" thường được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh có từ tương đương là "revitalize", thường mang nghĩa có phần gần gũi hơn với việc làm mới hoặc làm hồi sinh một điều gì đó đã cũ. Sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa hai từ này thể hiện rõ trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và môi trường.
Từ "vitalize" xuất phát từ gốc Latin "vitalis", có nghĩa là "thuộc về sự sống" (từ "vita" mang nghĩa "cuộc sống"). Từ này đã được chuyển thể sang tiếng Anh qua hình thức giữa thế kỷ 17. "Vitalize" mang ý nghĩa làm cho có sức sống hoặc hồi sinh, liên quan đến việc thúc đẩy sự năng động và sức mạnh. Sự kết hợp giữa nguồn gốc ngôn ngữ và nghĩa hiện tại phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa sự sống và sự phát triển.
Từ "vitalize" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi mà việc thể hiện ý tưởng về sự hồi sinh hoặc tăng cường sức sống được yêu cầu. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sức khỏe, giáo dục và môi trường, nhấn mạnh việc đem lại sức sống cho cá nhân hoặc tập thể, như trong các chương trình nâng cao sức khỏe cộng đồng hoặc cải cách giáo dục.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



