Bản dịch của từ Vitalize trong tiếng Việt
Vitalize
Verb

Vitalize(Verb)
vˈaɪtəlˌaɪz
ˈvaɪtəˌɫaɪz
01
Kích thích hay hồi sinh một điều gì đó, làm cho nó trở nên năng động hơn.
To make something active or vigorous to revitalize
Ví dụ
03
Để tiếp thêm sức mạnh và năng lượng, làm cho tràn đầy sinh lực.
To give strength and energy to to invigorate
Ví dụ
