Bản dịch của từ Vitalize trong tiếng Việt

Vitalize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vitalize(Verb)

vˈaɪtlaɪz
vˈaɪtlaɪz
01

Làm cho có sức sống; làm sinh động, tiếp thêm năng lượng hoặc sinh lực cho cái gì đó (ví dụ: làm cho sự kiện, cộng đồng, vật thể hoặc người trở nên sống động, hứng khởi hơn).

To give life to to animate or invigorate

赋予生命,活化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trao sức sống hoặc tinh thần cho cái gì đó; làm cho cái gì trở nên sống động, có năng lượng hơn.

To endow with life or spirit

赋予生命或精神

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm cho có sức sống; tiếp thêm sinh lực hoặc phục hồi năng lượng, sức sống cho người, vật hoặc sự việc.

To make vital to energize or restore vitality

使充满活力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ