Bản dịch của từ Vitalize trong tiếng Việt
Vitalize

Vitalize(Verb)
Làm cho có sức sống; làm sinh động, tiếp thêm năng lượng hoặc sinh lực cho cái gì đó (ví dụ: làm cho sự kiện, cộng đồng, vật thể hoặc người trở nên sống động, hứng khởi hơn).
To give life to to animate or invigorate
赋予生命,活化
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vitalize" có nghĩa là làm sống lại hoặc cung cấp sức sống cho một điều gì đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mà một cá nhân hoặc vật thể được làm cho năng động hơn hoặc có sức sống hơn. Trong tiếng Anh, "vitalize" thường được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh có từ tương đương là "revitalize", thường mang nghĩa có phần gần gũi hơn với việc làm mới hoặc làm hồi sinh một điều gì đó đã cũ. Sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa hai từ này thể hiện rõ trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và môi trường.
Từ "vitalize" xuất phát từ gốc Latin "vitalis", có nghĩa là "thuộc về sự sống" (từ "vita" mang nghĩa "cuộc sống"). Từ này đã được chuyển thể sang tiếng Anh qua hình thức giữa thế kỷ 17. "Vitalize" mang ý nghĩa làm cho có sức sống hoặc hồi sinh, liên quan đến việc thúc đẩy sự năng động và sức mạnh. Sự kết hợp giữa nguồn gốc ngôn ngữ và nghĩa hiện tại phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa sự sống và sự phát triển.
Từ "vitalize" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi mà việc thể hiện ý tưởng về sự hồi sinh hoặc tăng cường sức sống được yêu cầu. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sức khỏe, giáo dục và môi trường, nhấn mạnh việc đem lại sức sống cho cá nhân hoặc tập thể, như trong các chương trình nâng cao sức khỏe cộng đồng hoặc cải cách giáo dục.
Họ từ
Từ "vitalize" có nghĩa là làm sống lại hoặc cung cấp sức sống cho một điều gì đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mà một cá nhân hoặc vật thể được làm cho năng động hơn hoặc có sức sống hơn. Trong tiếng Anh, "vitalize" thường được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh có từ tương đương là "revitalize", thường mang nghĩa có phần gần gũi hơn với việc làm mới hoặc làm hồi sinh một điều gì đó đã cũ. Sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa hai từ này thể hiện rõ trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và môi trường.
Từ "vitalize" xuất phát từ gốc Latin "vitalis", có nghĩa là "thuộc về sự sống" (từ "vita" mang nghĩa "cuộc sống"). Từ này đã được chuyển thể sang tiếng Anh qua hình thức giữa thế kỷ 17. "Vitalize" mang ý nghĩa làm cho có sức sống hoặc hồi sinh, liên quan đến việc thúc đẩy sự năng động và sức mạnh. Sự kết hợp giữa nguồn gốc ngôn ngữ và nghĩa hiện tại phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa sự sống và sự phát triển.
Từ "vitalize" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi mà việc thể hiện ý tưởng về sự hồi sinh hoặc tăng cường sức sống được yêu cầu. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sức khỏe, giáo dục và môi trường, nhấn mạnh việc đem lại sức sống cho cá nhân hoặc tập thể, như trong các chương trình nâng cao sức khỏe cộng đồng hoặc cải cách giáo dục.
