Bản dịch của từ Vivianite trong tiếng Việt

Vivianite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vivianite(Noun)

vˌiviˈænɨti
vˌiviˈænɨti
01

Một khoáng chất (kết tinh) là phosphate sắt, thường xuất hiện như khoáng thứ sinh trong các mỏ quặng. Khi mới tách ra nó gần như không màu, nhưng khi bị oxi hóa sẽ chuyển sang màu xanh hoặc xanh lam.

A mineral consisting of a phosphate of iron which occurs as a secondary mineral in ore deposits It is colourless when fresh but becomes blue or green with oxidization.

一种含有铁的磷酸盐矿物,氧化后变为蓝色或绿色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh