Bản dịch của từ Vocal confrontation trong tiếng Việt
Vocal confrontation
Phrase

Vocal confrontation(Phrase)
vˈəʊkəl kˌɒnfrəntˈeɪʃən
ˈvoʊkəɫ ˌkɑnfrənˈteɪʃən
01
Một thách thức hoặc đối mặt trực tiếp liên quan đến giao tiếp bằng lời nói.
A direct challenge or confrontation that involves spoken communication
Ví dụ
02
Một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng leo thang thành một cuộc trao đổi lời qua tiếng lại nóng nảy.
An argument or disagreement that escalates into a heated verbal exchange
Ví dụ
