Bản dịch của từ Vocal effects trong tiếng Việt

Vocal effects

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vocal effects(Phrase)

vˈəʊkəl ɪfˈɛkts
ˈvoʊkəɫ ˈɛfɪkts
01

Các kỹ thuật dùng để chỉnh sửa hoặc làm nổi bật âm thanh của giọng hát trong âm nhạc hoặc biểu diễn

These are techniques used to modify or enhance the sound of vocals in music or performances.

这些技术被用来调整或增强歌声在音乐或表演中的效果。

Ví dụ
02

Những âm thanh do giọng nói của con người tạo ra thường mang tính biểu cảm hoặc nghệ thuật một cách quá đà

The sound produced by human speech often has an exaggerated or artistic quality.

人类发出的声响常常以夸张或富有艺术感的方式表达出来。

Ví dụ
03

Các phương pháp biểu đạt khác nhau qua việc điều chỉnh giọng nói thường được sử dụng trong diễn xuất hoặc ca hát.

Many vocal techniques are commonly used in acting or singing to express oneself.

许多表达技巧通过调节声音的方式,常用于表演或歌唱中。

Ví dụ