Anh - Việt

Bản dịch của từ Vocalize trong tiếng Việt

vocalize

Verb

vocalize (Verb)

/vˈoʊkəlaɪz/
/vˈoʊkəlaɪz/
AI

Nghĩa 01

Gắn ký hiệu nguyên âm vào chữ viết (ví dụ: ghi các dấu nguyên âm vào chữ Hebrew để chỉ cách phát âm).

Write a language such as Hebrew with vowel points.

Ví dụ
Giáo viên phát âm các từ tiếng Hebrew để giúp học sinh hiểu rõ hơn.Teachers vocalize Hebrew words to help students understand pronunciation better.
Học sinh không phát âm tiếng Hebrew đúng trong lớp học ngôn ngữ.Students do not vocalize Hebrew correctly during the language class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phát ra một âm thanh hoặc một chữ/cụm từ bằng giọng nói; nói hoặc cất tiếng thành lời.

Utter a sound or word.

Ví dụ
Nhiều người thể hiện ý kiến của họ trong các cuộc thảo luận trên mạng xã hội.Many people vocalize their opinions during social media discussions.
Cô ấy không thể hiện cảm xúc của mình trong các tình huống xã hội.She does not vocalize her feelings in social situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chuyển một phụ âm thành một bán nguyên âm hoặc nguyên âm (tức là làm cho âm tiết có âm vowel hơn, ví dụ biến một phụ âm thành âm giống ‘y’ hoặc ‘w’ hoặc thành nguyên âm).

Change a consonant to a semivowel or vowel.

Ví dụ
Nhiều người thể hiện ý kiến của họ trong các cuộc họp cộng đồng hàng tháng.Many people vocalize their opinions during community meetings every month.
Cô ấy không thể hiện suy nghĩ của mình về các vấn đề xã hội một cách công khai.She does not vocalize her thoughts on social issues openly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của vocalize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

vocalize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

vocalized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

vocalized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

vocalizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

vocalizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh