Bản dịch của từ Vocalize trong tiếng Việt
Vocalize

Vocalize(Verb)
Dạng động từ của Vocalize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Vocalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Vocalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Vocalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Vocalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Vocalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vocalize" có nghĩa là phát âm hoặc biểu đạt âm thanh bằng giọng nói. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, it ám chỉ việc chuyển từ tư duy thành âm thanh mà người nghe có thể tiếp nhận. Phiên bản tiếng Anh Anh là "vocalise", trong khi phiên bản tiếng Anh Mỹ là "vocalize". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chữ "s" trong tiếng Anh Anh được thay thế bằng "z" trong tiếng Anh Mỹ, không ảnh hưởng đến nghĩa nhưng có thể ảnh hưởng đến cách phát âm trong văn viết.
Từ "vocalize" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vocalis", nghĩa là "thuộc về giọng nói". Từ này được cấu thành từ "vox", có nghĩa là "giọng nói" hoặc "tiếng". Trong tiếng Anh, "vocalize" bắt đầu được sử dụng vào đầu thế kỷ 20, mang nghĩa là sản xuất âm thanh, đặc biệt là khi phát âm hay thể hiện cảm xúc qua giọng nói. Sự phát triển của từ này phản ánh sự liên kết chặt chẽ giữa âm thanh và cách diễn đạt ý tưởng trong giao tiếp.
Từ "vocalize" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài thi nghe và nói, liên quan đến việc diễn đạt ý kiến hoặc cung cấp thông tin qua lời nói. Trong ngữ cảnh khác, "vocalize" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực âm nhạc, khoa học tâm lý và giáo dục, để chỉ khả năng phát âm hoặc biểu đạt cảm xúc qua âm thanh, thường liên quan đến việc rèn luyện kỹ năng giao tiếp và thể hiện sáng tạo.
Họ từ
Từ "vocalize" có nghĩa là phát âm hoặc biểu đạt âm thanh bằng giọng nói. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, it ám chỉ việc chuyển từ tư duy thành âm thanh mà người nghe có thể tiếp nhận. Phiên bản tiếng Anh Anh là "vocalise", trong khi phiên bản tiếng Anh Mỹ là "vocalize". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chữ "s" trong tiếng Anh Anh được thay thế bằng "z" trong tiếng Anh Mỹ, không ảnh hưởng đến nghĩa nhưng có thể ảnh hưởng đến cách phát âm trong văn viết.
Từ "vocalize" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vocalis", nghĩa là "thuộc về giọng nói". Từ này được cấu thành từ "vox", có nghĩa là "giọng nói" hoặc "tiếng". Trong tiếng Anh, "vocalize" bắt đầu được sử dụng vào đầu thế kỷ 20, mang nghĩa là sản xuất âm thanh, đặc biệt là khi phát âm hay thể hiện cảm xúc qua giọng nói. Sự phát triển của từ này phản ánh sự liên kết chặt chẽ giữa âm thanh và cách diễn đạt ý tưởng trong giao tiếp.
Từ "vocalize" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài thi nghe và nói, liên quan đến việc diễn đạt ý kiến hoặc cung cấp thông tin qua lời nói. Trong ngữ cảnh khác, "vocalize" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực âm nhạc, khoa học tâm lý và giáo dục, để chỉ khả năng phát âm hoặc biểu đạt cảm xúc qua âm thanh, thường liên quan đến việc rèn luyện kỹ năng giao tiếp và thể hiện sáng tạo.
