Bản dịch của từ Vocalize trong tiếng Việt

Vocalize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vocalize(Verb)

vˈoʊkəlaɪz
vˈoʊkəlaɪz
01

Gắn ký hiệu nguyên âm vào chữ viết (ví dụ: ghi các dấu nguyên âm vào chữ Hebrew để chỉ cách phát âm).

Write a language such as Hebrew with vowel points.

用元音符号书写语言

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phát ra một âm thanh hoặc một chữ/cụm từ bằng giọng nói; nói hoặc cất tiếng thành lời.

Utter a sound or word.

发出声音或说话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chuyển một phụ âm thành một bán nguyên âm hoặc nguyên âm (tức là làm cho âm tiết có âm vowel hơn, ví dụ biến một phụ âm thành âm giống ‘y’ hoặc ‘w’ hoặc thành nguyên âm).

Change a consonant to a semivowel or vowel.

将辅音变为元音或半元音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Vocalize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Vocalize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Vocalized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Vocalized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Vocalizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Vocalizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ