Bản dịch của từ Voiceless trong tiếng Việt

Voiceless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voiceless(Adjective)

vˈɔɪsləs
vˈɔɪslɪs
01

Không thể nói hoặc không thể bày tỏ ý kiến; bị im lặng, không có tiếng nói trong việc nói ra suy nghĩ hoặc quan điểm.

Not able to speak or express opinions.

不能说话或表达意见的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả một âm trong lời nói được phát ra mà dây thanh quản không rung, tức là không có cộng hưởng từ dây thanh (ví dụ: các âm như /f/, /k/, /p/, /s/, /t/).

Of a speech sound uttered without resonance of the vocal cords eg f k p s t.

无声的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Voiceless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Voiceless

Vô thanh

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ