Anh - Việt
voidable contract
Noun
voidable contract (Noun)
/vˈɔɪdəbəl kˈɑntɹˌækt/
/vˈɔɪdəbəl kˈɑntɹˌækt/
AI
Ví dụ
Một hợp đồng có thể hủy bỏ bởi một trong hai bên tham gia.A voidable contract can be canceled by either party involved.
Thỏa thuận này không phải là hợp đồng có thể hủy bỏ; nó là ràng buộc.This agreement is not a voidable contract; it is binding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Một hợp đồng có thể hủy bỏ có thể bị hủy bởi cả hai bên nếu cần.A voidable contract can be canceled by either party if necessary.
Thỏa thuận không phải là hợp đồng có thể hủy bỏ; nó ràng buộc mọi người.The agreement was not a voidable contract; it was binding for everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thỏa thuận là một hợp đồng có thể hủy giữa Alice và Bob.The agreement was a voidable contract between Alice and Bob.
Hợp đồng này không phải là hợp đồng có thể hủy; nó có hiệu lực pháp lý.This contract is not a voidable contract; it's legally binding.