Bản dịch của từ Voidable contract trong tiếng Việt

Voidable contract

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voidable contract(Noun)

vˈɔɪdəbəl kˈɑntɹˌækt
vˈɔɪdəbəl kˈɑntɹˌækt
01

Một hợp đồng mà một hoặc cả hai bên có thể chọn huỷ bỏ hoặc hủy bỏ.

A contract that one or both parties can choose to cancel.

这是一份一方或双方可以选择解除或取消的合同。

Ví dụ
02

Một thỏa thuận pháp lý có hiệu lực trừ khi một bên quyết định hủy bỏ.

A legal agreement remains valid unless one party chooses to cancel it.

除非一方决定取消,否则这是一份依然有效的法律协议。

Ví dụ
03

Một hợp đồng ban đầu vẫn có hiệu lực nhưng có thể bị tuyên bố vô hiệu theo lựa chọn của một bên.

An initial contract has validity but can be declared null and void by one party's decision.

一份最初有效,但可由一方选择宣布无效的合同。

Ví dụ