Bản dịch của từ Voidable contract trong tiếng Việt
Voidable contract

Voidable contract (Noun)
A voidable contract can be canceled by either party involved.
Một hợp đồng có thể hủy bỏ bởi một trong hai bên tham gia.
This agreement is not a voidable contract; it is binding.
Thỏa thuận này không phải là hợp đồng có thể hủy bỏ; nó là ràng buộc.
Is a verbal agreement a voidable contract in social situations?
Liệu một thỏa thuận bằng lời nói có phải là hợp đồng có thể hủy bỏ trong tình huống xã hội không?
A voidable contract can be canceled by either party if necessary.
Một hợp đồng có thể hủy bỏ có thể bị hủy bởi cả hai bên nếu cần.
The agreement was not a voidable contract; it was binding for everyone.
Thỏa thuận không phải là hợp đồng có thể hủy bỏ; nó ràng buộc mọi người.
Is this agreement a voidable contract or a permanent one?
Thỏa thuận này có phải là hợp đồng có thể hủy bỏ hay một hợp đồng vĩnh viễn?
The agreement was a voidable contract between Alice and Bob.
Thỏa thuận là một hợp đồng có thể hủy giữa Alice và Bob.
This contract is not a voidable contract; it's legally binding.
Hợp đồng này không phải là hợp đồng có thể hủy; nó có hiệu lực pháp lý.
Is this agreement considered a voidable contract in social situations?
Thỏa thuận này có được coi là hợp đồng có thể hủy trong tình huống xã hội không?