Bản dịch của từ Voided cheque trong tiếng Việt

Voided cheque

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voided cheque(Phrase)

vˈɔɪdɪd ʃˈɛk
ˈvɔɪdɪd ˈʃɛk
01

Thường được sử dụng để ngăn chặn việc sử dụng trái phép một tờ séc bằng cách chỉ ra rằng nó không còn hiệu lực.

Usually used to prevent unauthorized use of a cheque by indicating that it is no longer valid

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong các giao dịch mà séc chỉ được cung cấp nhằm mục đích nhận dạng hoặc lưu giữ hồ sơ.

Often used in transactions where the cheque is provided only for identification or recordkeeping purposes

Ví dụ
03

Một tấm séc không thể được xử lý hoặc rút tiền vì nó đã được đánh dấu là vô hiệu.

A cheque that cannot be processed or cashed because it has been marked void

Ví dụ