vulgarize
Verb
vulgarize (Verb)
/ˈvʌl.ɡə.raɪz/
/ˈvʌl.ɡə.raɪz/
AI
Nghĩa 01
Làm cho cái gì đó trở nên tầm thường, thô tục hoặc kém tinh tế; làm mất đi giá trị đạo đức hoặc tính trang nhã của cái gì đó.
make something less sophisticated or morally acceptable.
Ví dụ
Việc làm cho ý tưởng phức tạp trở nên đơn giản quan trọng.It is important to vulgarize complex ideas for the general public.
Cô ấy từ chối làm cho nghệ thuật của mình trở nên tầm thường.She refuses to vulgarize her art to appeal to a wider audience.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vulgarize" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vulgāris", nghĩa là "thuộc về người bình dân". Động từ này được sử dụng để chỉ hành động làm cho một ý tưởng, khái niệm trở nên tầm thường, phổ biến hoặc giản dị. Trong tiếng Anh, "vulgarize" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong văn phong, "vulgarize" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật để chỉ sự mất đi tính chất chuyên môn hoặc chính thống của một chủ đề.