Bản dịch của từ Vulnerable people trong tiếng Việt

Vulnerable people

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vulnerable people(Noun)

vˈʌlnərəbəl pˈiːpəl
ˈvəɫnɝəbəɫ ˈpipəɫ
01

Những người thiếu tài nguyên hoặc sự hỗ trợ và do đó dễ bị ảnh hưởng bởi các điều kiện khắc nghiệt hơn

People with fewer resources or support are more likely to be affected by adverse conditions.

那些资源或支持不足的人,更容易受到不利条件的影响。

Ví dụ
02

Những người dễ bị tổn thương về cảm xúc hoặc tâm lý

People who are emotionally or psychologically vulnerable.

容易受到情绪或心理伤害的人

Ví dụ
03

Những cá nhân hoặc nhóm có nguy cơ gặp nguy hiểm do hoàn cảnh xã hội, kinh tế hoặc thể chất của họ

Individuals or groups who are at risk of harm due to their socioeconomic or physical circumstances.

因社会经济状况或身体条件而面临伤害风险的个人或团体

Ví dụ