wade into
Phrase
wade into (Phrase)
/weɪd ˈɪntu/
/weɪd ˈɪntu/
AI
Ví dụ
Nhiều người lao vào chính trị mà không hiểu các vấn đề liên quan.Many people wade into politics without understanding the issues involved.
Các chuyên gia không nên tham gia vào các cuộc tranh luận mà không có bằng chứng rõ ràng.Experts should not wade into debates without solid evidence and facts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "wade into" có nghĩa là tham gia vào một tình huống hoặc cuộc tranh cãi với quyết tâm, thường là khi tình huống đó phức tạp hoặc có tranh cãi. Trong tiếng Anh Bắc Mỹ, "wade into" thường được sử dụng để chỉ hành động can thiệp vào một cuộc thảo luận. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít sử dụng cụm từ này hơn và có thể thay thế bằng các từ như "dive into". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất và bối cảnh sử dụng hơn là về nghĩa.