Bản dịch của từ Wailer trong tiếng Việt
Wailer
Noun [U/C]

Wailer(Noun)
wˈeɪlɐ
ˈweɪɫɝ
01
Một người than khóc
A person who wails
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người đang chìm trong nỗi đau thường thể hiện nỗi buồn hoặc sự than thở một cách mạnh mẽ.
A griefstricken person often expressing sorrow or mourning loudly
Ví dụ
