Bản dịch của từ Wailer trong tiếng Việt

Wailer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wailer(Noun)

wˈeɪlɚ
wˈeɪlɚ
01

Người than khóc hoặc kêu rên thương tiếc; người than thở, người rên rỉ khi đau buồn hoặc thương tiếc.

One who wails or laments.

悲鸣者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người than khóc thuê; người chuyên được thuê đến để khóc, than van trong đám tang hoặc buổi lễ tang nhằm biểu lộ nỗi buồn và làm tăng nghi thức tang lễ.

A professional hired mourner.

职业哭丧者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ