Bản dịch của từ Wailer trong tiếng Việt
Wailer

Wailer(Noun)
Người than khóc hoặc kêu rên thương tiếc; người than thở, người rên rỉ khi đau buồn hoặc thương tiếc.
One who wails or laments.
悲鸣者
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người than khóc thuê; người chuyên được thuê đến để khóc, than van trong đám tang hoặc buổi lễ tang nhằm biểu lộ nỗi buồn và làm tăng nghi thức tang lễ.
A professional hired mourner.
职业哭丧者
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Wailer" là một danh từ chỉ người phát ra tiếng khóc than hoặc than phiền, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự đau khổ hoặc bất mãn về một tình huống. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa và hình thức viết của từ này. Tuy nhiên, âm điệu có thể khác nhau một chút trong phát âm, với sự nhấn mạnh khác nhau tùy theo ngữ cảnh giao tiếp, nhưng không gây ảnh hưởng đến ý nghĩa tổng thể của từ.
Từ "wailer" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "wailen", có nghĩa là khóc than, bắt nguồn từ từ gốc Latin "quiēre", nghĩa là kêu la. Từ này đã trải qua quá trình chuyển hóa qua các ngôn ngữ Germanic và đã xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14. Hiện nay, "wailer" được sử dụng để chỉ người khóc lóc, thường gợi nhớ đến những biểu hiện buồn đau và sự than phiền, phản ánh rõ nét ý nghĩa gốc của từ.
Từ "wailer" ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần chính: nghe, nói, đọc, viết. Tuy nhiên, nó có thể được tìm thấy trong các ngữ cảnh cụ thể liên quan đến cảm xúc, tâm trạng hoặc phản ứng xã hội, như trong văn chương hoặc báo chí khi mô tả người thể hiện nỗi buồn hoặc sự phẫn nộ. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống nghệ thuật, văn hóa, hoặc khi thảo luận về các sự kiện gây ảnh hưởng đến cộng đồng.
Họ từ
"Wailer" là một danh từ chỉ người phát ra tiếng khóc than hoặc than phiền, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự đau khổ hoặc bất mãn về một tình huống. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa và hình thức viết của từ này. Tuy nhiên, âm điệu có thể khác nhau một chút trong phát âm, với sự nhấn mạnh khác nhau tùy theo ngữ cảnh giao tiếp, nhưng không gây ảnh hưởng đến ý nghĩa tổng thể của từ.
Từ "wailer" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "wailen", có nghĩa là khóc than, bắt nguồn từ từ gốc Latin "quiēre", nghĩa là kêu la. Từ này đã trải qua quá trình chuyển hóa qua các ngôn ngữ Germanic và đã xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14. Hiện nay, "wailer" được sử dụng để chỉ người khóc lóc, thường gợi nhớ đến những biểu hiện buồn đau và sự than phiền, phản ánh rõ nét ý nghĩa gốc của từ.
Từ "wailer" ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần chính: nghe, nói, đọc, viết. Tuy nhiên, nó có thể được tìm thấy trong các ngữ cảnh cụ thể liên quan đến cảm xúc, tâm trạng hoặc phản ứng xã hội, như trong văn chương hoặc báo chí khi mô tả người thể hiện nỗi buồn hoặc sự phẫn nộ. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống nghệ thuật, văn hóa, hoặc khi thảo luận về các sự kiện gây ảnh hưởng đến cộng đồng.
