Bản dịch của từ Wailer trong tiếng Việt

Wailer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wailer(Noun)

wˈeɪlɐ
ˈweɪɫɝ
01

Một người than khóc

A person who wails

Ví dụ
02

Một chiếc còi hoặc thiết bị phát ra âm thanh than khóc.

A siren or device that produces a wailing sound

Ví dụ
03

Một người đang chìm trong nỗi đau thường thể hiện nỗi buồn hoặc sự than thở một cách mạnh mẽ.

A griefstricken person often expressing sorrow or mourning loudly

Ví dụ