ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Wait up
Không đi ngủ ngay lập tức để dành thời gian cho ai đó đến hoặc hoàn thành việc gì đó.
Don't go to sleep immediately; give someone time to arrive or finish something.
不要立即上床睡觉,要给别人时间赶到或完成某事。
Ăn đêm để giữ giấc ngủ cho người khác.
Hanging back on sleep or rest for the sake of others.
为了他人利益而推迟睡眠或休息。
Cố gắng gặp hoặc nói chuyện với ai đó khi họ đến nơi.
Making an effort to see or talk to someone when they arrive somewhere.
见到有人到达,主动打招呼或询问