Bản dịch của từ Walk to and fro trong tiếng Việt

Walk to and fro

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walk to and fro(Phrase)

wˈɔːk tˈuː ˈænd frˈəʊ
ˈwɔk ˈtoʊ ˈænd ˈfroʊ
01

Di chuyển đến và đi từ một khu vực xác định

To move to and from in a specified area

Ví dụ
02

Đi qua một không gian theo cách dao động

To pace or traverse a space in an oscillating manner

Ví dụ
03

Đi đi lại lại nhiều lần

To walk back and forth repeatedly

Ví dụ