waning
waning (Verb)
Nghĩa 01
‘Waning’ là dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ ‘wane’, nghĩa là đang giảm dần, yếu đi hoặc suy yếu (ví dụ: ánh trăng, sức mạnh, sự quan tâm, hoặc ảnh hưởng đang trở nên nhỏ hơn).
present participle and gerund of wane.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của waning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wane |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | waned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | waned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wanes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | waning |
waning (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Waning" là một tính từ mô tả trạng thái suy giảm hoặc giảm dần, thường được sử dụng trong bối cảnh về ánh sáng mặt trăng, thể hiện sự thu hẹp của mặt trăng từ trạng thái tròn đầy đến khuyết. Trong tiếng Anh, "waning" có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh khác nhau như tâm trạng hoặc sức khỏe. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm.