Bản dịch của từ Waning trong tiếng Việt
Waning

Waning (Verb)
‘Waning’ là dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ ‘wane’, nghĩa là đang giảm dần, yếu đi hoặc suy yếu (ví dụ: ánh trăng, sức mạnh, sự quan tâm, hoặc ảnh hưởng đang trở nên nhỏ hơn).
Present participle and gerund of wane.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Waning (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Waning" là một tính từ mô tả trạng thái suy giảm hoặc giảm dần, thường được sử dụng trong bối cảnh về ánh sáng mặt trăng, thể hiện sự thu hẹp của mặt trăng từ trạng thái tròn đầy đến khuyết. Trong tiếng Anh, "waning" có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh khác nhau như tâm trạng hoặc sức khỏe. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm.
Họ từ
"Waning" là một tính từ mô tả trạng thái suy giảm hoặc giảm dần, thường được sử dụng trong bối cảnh về ánh sáng mặt trăng, thể hiện sự thu hẹp của mặt trăng từ trạng thái tròn đầy đến khuyết. Trong tiếng Anh, "waning" có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh khác nhau như tâm trạng hoặc sức khỏe. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm.
