wanning
VerbNounAdjective
wanning (Verb)
/wˈɑnɨŋ/
/wˈɑnɨŋ/
AI
Ví dụ
Sự ủng hộ của cộng đồng đang giảm đối với dự án môi trường địa phương.The community's support is wanning for the local environmental project.
Nhiều người không tin rằng sự quan tâm đến các vấn đề xã hội đang giảm.Many people do not believe the interest in social issues is wanning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wanning (Noun)
/wˈɑnɨŋ/
/wˈɑnɨŋ/
AI
Ví dụ
Sự giảm sút hỗ trợ cho sự kiện đã khiến nhiều lãnh đạo cộng đồng ngạc nhiên năm ngoái.The wanning support for the event surprised many community leaders last year.
Không có sự giảm sút nào về sự quan tâm đến công việc tình nguyện trong giới trẻ.There is no wanning interest in volunteer work among young people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wanning (Adjective)
/wˈɑnɨŋ/
/wˈɑnɨŋ/
AI
Nghĩa 01
đang giảm dần; ít đi hoặc yếu đi theo thời gian
Ví dụ
Sự ủng hộ giảm sút cho chiến dịch đã làm nhiều nhà hoạt động xã hội ngạc nhiên.The wanning support for the campaign surprised many social activists.
Sự quan tâm giảm sút đối với các sự kiện cộng đồng đang gây lo ngại cho những người tổ chức.The wanning interest in community events is concerning for organizers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wanning" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, diễn tả quá trình giảm dần về cường độ hoặc số lượng. Trong tiếng Anh Mỹ, "wanning" thường được sử dụng để miêu tả ánh sáng hoặc sức mạnh giảm sút, ví dụ như ánh trăng. Còn trong tiếng Anh Anh, tuy "wanning" cũng được sử dụng tương tự, nhưng có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng ngày. Hình thức viết và phát âm đều tương đồng trong cả hai biến thể.