Anh - Việt

Bản dịch của từ Wanning trong tiếng Việt

wanning

VerbNounAdjective

wanning (Verb)

/wˈɑnɨŋ/
/wˈɑnɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả sự giảm dần về kích thước, số lượng, cường độ hoặc chất lượng theo thời gian — tức là trở nên nhỏ hơn, yếu đi hoặc kém dần từng bước.

gradually decrease in size amount intensity or quality.

Ví dụ
Sự ủng hộ của cộng đồng đang giảm đối với dự án môi trường địa phương.The community's support is wanning for the local environmental project.
Nhiều người không tin rằng sự quan tâm đến các vấn đề xã hội đang giảm.Many people do not believe the interest in social issues is wanning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

wanning (Noun)

/wˈɑnɨŋ/
/wˈɑnɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Sự giảm đi về kích thước, số lượng, cường độ hoặc chất lượng; tình trạng yếu dần, thu nhỏ hoặc suy giảm.

a decrease in size amount intensity or quality.

Ví dụ
Sự giảm sút hỗ trợ cho sự kiện đã khiến nhiều lãnh đạo cộng đồng ngạc nhiên năm ngoái.The wanning support for the event surprised many community leaders last year.
Không có sự giảm sút nào về sự quan tâm đến công việc tình nguyện trong giới trẻ.There is no wanning interest in volunteer work among young people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

wanning (Adjective)

/wˈɑnɨŋ/
/wˈɑnɨŋ/
AI

Nghĩa 01

đang giảm dần; ít đi hoặc yếu đi theo thời gian

decreasing or diminishing.

Ví dụ
Sự ủng hộ giảm sút cho chiến dịch đã làm nhiều nhà hoạt động xã hội ngạc nhiên.The wanning support for the campaign surprised many social activists.
Sự quan tâm giảm sút đối với các sự kiện cộng đồng đang gây lo ngại cho những người tổ chức.The wanning interest in community events is concerning for organizers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh