Bản dịch của từ Warm zone trong tiếng Việt

Warm zone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Warm zone(Phrase)

wˈɔːm zˈəʊn
ˈwɔrm ˈzoʊn
01

Vùng khí hậu ấm áp thường được sử dụng trong các bối cảnh sinh thái hoặc khí hậu.

A designated area for warmth, commonly used in ecological or climatic contexts.

Một khu vực được thiết kế để duy trì nhiệt độ ấm áp, thường xuất hiện trong các môi trường sinh thái hoặc điều kiện khí hậu đặc biệt.

Ví dụ
02

Một khu vực đặc biệt duy trì nhiệt độ cao hơn so với các vùng lân cận

A specific area has higher temperatures compared to the surrounding regions.

一个保持比周围地区更高温度的特定区域

Ví dụ
03

Khu vực nơi một số loài cây cối hoặc động vật phát triển mạnh do điều kiện khí hậu ấm áp hơn

This is an area where certain types of plants and animals thrive thanks to the warm climate.

由于气候较温暖,某些植物或动物繁盛的区域

Ví dụ