Bản dịch của từ Warm zone trong tiếng Việt
Warm zone
Phrase

Warm zone(Phrase)
wˈɔːm zˈəʊn
ˈwɔrm ˈzoʊn
01
Vùng khí hậu ấm áp thường được sử dụng trong các bối cảnh sinh thái hoặc khí hậu.
A designated area for warmth, commonly used in ecological or climatic contexts.
Một khu vực được thiết kế để duy trì nhiệt độ ấm áp, thường xuất hiện trong các môi trường sinh thái hoặc điều kiện khí hậu đặc biệt.
Ví dụ
02
Một khu vực đặc biệt duy trì nhiệt độ cao hơn so với các vùng lân cận
A specific area has higher temperatures compared to the surrounding regions.
一个保持比周围地区更高温度的特定区域
Ví dụ
