Bản dịch của từ Wash your hands of somebody trong tiếng Việt
Wash your hands of somebody

Wash your hands of somebody(Idiom)
Ngừng liên quan đến một ai đó hoặc một cái gì đó, thường là để tách mình khỏi hành động hoặc trách nhiệm của họ.
To cease to be involved with someone or something, often to dissociate from their actions or responsibilities.
洗手不干了 - 与某人或某事断绝关系;不再参与其行动或责任
Không còn chịu trách nhiệm về ai đó hoặc cái gì đó.
To no longer be responsible for someone or something.
洗手不干了 - 不再对某人或某事负责
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Câu thành ngữ "wash your hands of somebody" có nghĩa là cắt đứt mối quan hệ, tạm dừng hoặc chấm dứt sự can thiệp vào một cá nhân hoặc tình huống không mong muốn. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự từ bỏ trách nhiệm hoặc nghĩa vụ đối với người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, nghĩa của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa; tuy nhiên, cách sử dụng và tần suất xuất hiện có thể khác nhau trong từng vùng.
Câu thành ngữ "wash your hands of somebody" có nghĩa là cắt đứt mối quan hệ, tạm dừng hoặc chấm dứt sự can thiệp vào một cá nhân hoặc tình huống không mong muốn. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự từ bỏ trách nhiệm hoặc nghĩa vụ đối với người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, nghĩa của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa; tuy nhiên, cách sử dụng và tần suất xuất hiện có thể khác nhau trong từng vùng.
