Bản dịch của từ Waste of time trong tiếng Việt

Waste of time

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waste of time(Idiom)

01

Một tình huống bị xem là vô ích hoặc không có ý nghĩa gì

A situation considered pointless or meaningless.

这被认为是一种毫无用处或没有意义的情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hoạt động không có ích hoặc không mang lại hiệu quả gì.

A useless or ineffective activity

毫无用处或没有生产力的活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tình huống gây thất vọng hoặc phiền lòng do hiệu quả làm việc không đạt yêu cầu.

A situation that causes frustration or discomfort due to inefficiency.

这是一种由于效率不足而引起的失望或不满的情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh