Bản dịch của từ Waster trong tiếng Việt

Waster

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waster(Noun)

wˈɔːstɐ
ˈwɔstɝ
01

Một chất hoặc vật liệu bị loại bỏ sau khi sử dụng.

A substance or material that is discarded after use

Ví dụ
02

Một người hoặc vật lãng phí cái gì đó như thời gian hoặc tài nguyên.

A person or thing that waste something such as time or resources

Ví dụ
03

Một người chi tiêu một cách phung phí hoặc thiếu cẩn trọng.

A person who engages in excessive or careless spending

Ví dụ