Bản dịch của từ Watch out for trong tiếng Việt

Watch out for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watch out for(Phrase)

wˈɑtʃ ˈaʊt fˈɔɹ
wˈɑtʃ ˈaʊt fˈɔɹ
01

Cẩn thận hoặc thận trọng về điều gì đó.

To be careful or cautious about something.

Ví dụ
02

Để vẫn cảnh giác cho một cái gì đó có thể xảy ra.

To remain alert for something that may happen.

Ví dụ
03

Chú ý đến mối nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn.

To pay attention to potential danger or problems.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh