Bản dịch của từ Watch series trong tiếng Việt

Watch series

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watch series(Noun)

wˈɒtʃ sˈiərɪz
ˈwɑtʃ ˈsɪriz
01

Việc xem nối tiếp các tập của một chương trình truyền hình hoặc hành động theo dõi liên tục một loạt các tập của một bộ phim truyền hình.

A viewing activity where someone follows a series of episodes or parts of a TV show.

观看电视连续剧的一系列剧集或环节的行为

Ví dụ
02

Một tập hợp các tập của một chương trình hoặc show thường thuộc cùng một thể loại hoặc nội dung câu chuyện

A collection of episodes from a TV show or program that usually share the same genre or storyline.

这是一个关于某一类型或剧情的多个节目的合集。

Ví dụ
03

Một hiện tượng văn hóa liên quan đến việc thưởng thức các chương trình giải trí truyền hình hoặc trực tuyến theo dạng một loạt tập

This is a cultural phenomenon related to the consumption of entertainment programs on television or online in a multi-episode format.

这是一种与观看多集连续娱乐节目有关的文化现象,无论是在电视上还是在网络平台上观看都属于此类。

Ví dụ