ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Waterbody
Một vùng nước như hồ, sông hoặc đại dương.
A body of water such as a lake river or ocean
Bất kỳ khu vực nước nào đáng kể thường có kích thước nhất định.
Any significant area of water typically of a certain size
Một khối nước liên tục, nguồn cung cấp nước
A continuous mass of water a water source