waved
waved (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “wave” — (đã) vẫy tay, (đã) ra dấu bằng tay hoặc (đã) đưa tay chào; cũng có thể là (đã) vẫy (như sóng), tùy ngữ cảnh.
simple past and past participle of wave.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của waved (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wave |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | waved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | waved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | waves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | waving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Waved" là quá khứ của động từ "wave", có nghĩa là chỉ hành động vẫy tay hoặc tạo ra sóng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết để mô tả hành động chào đón, thu hút sự chú ý hay một biến thể trực quan của chuyển động. Không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong ngữ điệu nói, người Mỹ thường phát âm âm "a" trong "waved" một cách ngắn gọn hơn so với người Anh.