Bản dịch của từ Wave: trong tiếng Việt
Wave:
Noun CountableVerb

Wave: (Noun Countable)
wˈeɪv
ˈweɪv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Dạng hoặc đường có các phần nhô lên và hạ xuống xen kẽ.
A pattern of alternating rises and falls especially a line with a curved shape
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wave: (Verb)
wˈeɪv
ˈweɪv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
