Anh - Việt

Bản dịch của từ Waved trong tiếng Việt

waved

Verb

waved (Verb)

/wˈeɪvd/
/wˈeɪvd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “wave” — (đã) vẫy tay, (đã) ra dấu bằng tay hoặc (đã) đưa tay chào; cũng có thể là (đã) vẫy (như sóng), tùy ngữ cảnh.

simple past and past participle of wave.

Ví dụ
Cô ấy vẫy tay vào người bạn của mình trong bài thi nói IELTS.She waved at her friend during the IELTS speaking test.
Anh ấy không vẫy tay vào người chấm thi trong bài thi viết IELTS.He didn't wave at the examiner in the IELTS writing exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của waved (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

wave

V2

Quá khứ đơn

Past simple

waved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

waved

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

waves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

waving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh