Anh - Việt
waxes
Verb
waxes (Verb)
/wˈæksɪz/
/ˈwæksɪz/
AI
Nghĩa 01
Tăng trưởng hoặc trở nên ngày càng lớn hơn
To grow or become progressively larger
Ví dụ
Sự ủng hộ của cộng đồng cho nghệ thuật địa phương ngày càng tăng mỗi năm trong các lễ hội.The community's support for local art waxes each year during festivals.
Ảnh hưởng của mạng xã hội không hề tăng lên khi bàn về các vấn đề nghiêm trọng.Social media influence does not wax when discussing serious issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Dân số thành phố New York tăng lên mỗi năm, đạt hơn 8 triệu.The population of New York City waxes every year, reaching over 8 million.
Ảnh hưởng của mạng xã hội không tăng lên trong thời kỳ suy thoái kinh tế; nó thường giảm.Social media influence does not wax during economic downturns; it often decreases.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy nói về dịch vụ cộng đồng trong bài thi IELTS một cách đầy cảm xúc.She waxes poetic about community service during her IELTS speaking test.
Anh ấy không nói một cách hùng hồn về ý kiến của mình về các vấn đề xã hội.He does not wax eloquently about his opinions on social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa