Bản dịch của từ Way-around trong tiếng Việt

Way-around

Adverb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Way-around(Adverb)

wˈaɪɹˌaʊnd
wˈaɪɹˌaʊnd
01

Dùng để nói rằng việc gì đó có thể làm một cách dễ dàng hoặc là giải pháp/biện pháp rất tiện lợi, hiệu quả.

Used to show that something can be done easily or is particularly good.

容易做到的事情或有效的方法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Way-around(Noun)

wˈaɪɹˌaʊnd
wˈaɪɹˌaʊnd
01

Một lộ trình hoặc đường đi được dùng để tránh chỗ tắc đường hoặc những chướng ngại khác; đường vòng, cách đi khác để không gặp sự cố trên đường chính.

A route that is used to avoid something such as a traffic jam.

绕行的路线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh