weakness
weakness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một điểm yếu, khuyết điểm hoặc sự bất lợi khiến điều gì đó kém hiệu quả hoặc dễ bị tác động xấu.
A disadvantage or fault.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của weakness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
weakness | weaknesses |
Kết hợp từ của weakness (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
điểm yếu rõ ràng obvious weakness | Sự thiếu tự tin của cô ấy là một điểm yếu rõ ràng trong buổi phỏng vấn. Her lack of confidence was an obvious weakness in the interview. |
sự yếu đuối sâu sắc profound weakness | Sự yếu đuối sâu sắc của cô ấy trong việc nói trước công chúng đã ngăn cản sự phát triển sự nghiệp của cô ấy. Her profound weakness in public speaking hindered her career growth. |
yếu đuối về thể chất physical weakness | Sức yếu vật lý có thể cản trở giao tiếp xã hội. Physical weakness can hinder social interactions. |
yếu cơ muscular weakness | Sức yếu cơ bắp có thể cản trở tương tác xã hội. Muscular weakness can hinder social interactions. |
điểm yếu nghiêm trọng serious weakness | Sở hữu một điểm yếu nghiêm trọng trong việc nói trước đám đông đã cản trở sự phát triển sự nghiệp của anh ấy. His serious weakness in public speaking hindered his career growth. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "weakness" đề cập đến trạng thái hoặc phẩm chất thiếu mạnh mẽ, sức mạnh. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "weakness" để chỉ điểm yếu của một cá nhân, nhóm hoặc hệ thống. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "weakness" có thể liên quan đến điểm yếu trong nhân cách, sức khỏe hoặc hiệu suất. Việc hiểu rõ bối cảnh sử dụng từ này là cần thiết để đảm bảo tính chính xác trong truyền đạt ý nghĩa.