Bản dịch của từ Website destruction trong tiếng Việt
Website destruction
Noun [U/C]

Website destruction(Noun)
wˈɛbsaɪt dɪstrˈʌkʃən
ˈwɛbˌsaɪt dɪˈstrəkʃən
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Hành động phá hủy một trang web thường đi kèm với việc mất dữ liệu và chức năng.
Destroying a website usually results in data loss and functionality issues.
破坏一个网站通常会伴随着数据丢失和功能的缺失。
Ví dụ
