Bản dịch của từ Wee wee trong tiếng Việt

Wee wee

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wee wee(Noun)

wˈiwˌi
wˈiwˌi
01

Một khoảng thời gian rất ngắn, chốc lát, một lát.

A short period of time.

短暂的时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng để chỉ hành động đi tiểu của trẻ nhỏ (đặc biệt là trẻ em hoặc bé), cách gọi nhẹ nhàng, thân mật.

Urination of a small child.

小孩尿尿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wee wee(Adjective)

wˈiwˌi
wˈiwˌi
01

Rất nhỏ; tí hon; nhỏ xíu — thường dùng để miêu tả đồ vật, phần, hoặc kích thước cực nhỏ.

Very small; tiny.

非常小;微小

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất sớm hoặc còn rất non, rất trẻ; dùng để mô tả thời điểm hoặc tuổi còn quá nhỏ/ở giai đoạn đầu.

Extremely early or young.

非常年轻或早期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh