Bản dịch của từ Weight lifter trong tiếng Việt

Weight lifter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weight lifter(Noun)

wˈeɪt lˈɪftɐ
ˈweɪt ˈɫɪftɝ
01

Người tham gia tập luyện kháng lực với tạ để xây dựng sức mạnh.

Someone who engages in resistance training with weights for strength building

Ví dụ
02

Một người nâng tạ như một môn thể thao hoặc để rèn luyện sức khỏe.

A person who lifts weights as a sport or for physical fitness

Ví dụ
03

Một vận động viên tham gia các cuộc thi cử tạ.

An athlete who participates in weightlifting competitions

Ví dụ